越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vận mệnh” (1)
vận mệnh
英语
名fortune
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
相关词“vận mệnh” (0)
未找到相关词。
短语“vận mệnh” (2)
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
She had her palm read to know her destiny.
